Looking up...
Sie ist in Berlin wohnhaft.
Cô ấy đang sống tại Berlin.
đang sống tại một địa điểm cụ thể, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc chính thức
Der Antragsteller ist in München wohnhaft.
Người yêu cầu là người ở Munich.
Die Adresse, unter der er wohnhaft ist, lautet...
Địa chỉ mà anh ta đang sống là...
Thường dùng trong các văn bản pháp lý, giấy tờ hành chính hoặc thông tin chính thức.
Từ này thường xuất hiện trong các giấy tờ hành chính, hợp đồng hoặc thông tin pháp lý.
Từ ghép từ 'wohnen' (sống) và hậu tố '-haft' (có tính chất của).
Thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc thông tin chính thức. Trong tiếng nói hàng ngày, 'leben in' hoặc 'wohnen in' được dùng nhiều hơn.