wer nicht wagt, der nicht gewinnt
ai không dám thử, thì không thể thắngWenn du nicht bereit bist, Risiken einzugehen, wirst du nie große Erfolge erzielen.
Nếu bạn không sẵn sàng chấp nhận rủi ro, thì bạn sẽ không bao giờ đạt được những thành công lớn.
Nói về việc cần dám mạo hiểm và cố gắng để có thể thành công. Nếu không dám thử, thì sẽ không thể đạt được kết quả tốt.
Er hat sich für den neuen Job beworben, weil er wusste: Wer nicht wagt, der nicht gewinnt.
Anh ấy đã xin việc mới vì anh ấy biết: Ai không dám thử, thì không thể thắng.
Manchmal muss man einfach etwas riskieren, denn wer nicht wagt, der nicht gewinnt.
Thỉnh thoảng bạn phải dám mạo hiểm, vì ai không dám thử, thì không thể thắng.
Thường được sử dụng để khuyến khích người khác dám mạo hiểm và cố gắng để đạt được mục tiêu.
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự dám mạo hiểm
Câu nói này thường được sử dụng để khuyến khích người khác dám mạo hiểm và cố gắng để đạt được mục tiêu.
Quy tắc vàng
Khuyến khích sự dám mạo hiểm
Câu nói này được sử dụng để khuyến khích người khác dám mạo hiểm và cố gắng để đạt được thành công.
Nguồn gốc từ
Câu nói này có nguồn gốc từ tiếng Đức và được sử dụng để khuyến khích người khác dám mạo hiểm và cố gắng để đạt được thành công.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự dám mạo hiểm và cố gắng.