Looking up...
Er meldet sich für den Kurs an.
Anh ấy đăng ký cho khóa học.
Đăng ký, đăng tên, tham gia một hoạt động, sự kiện, hoặc dịch vụ bằng cách thông báo trước.
Sie meldet sich für den Marathon an.
Cô ấy đăng ký tham gia cuộc đua marathon.
Möchtest du dich für den Workshop anmelden?
Bạn có muốn đăng ký tham gia khóa học này không?
Thường dùng trong các tình huống chính thức như đăng ký học, tham gia sự kiện, hoặc sử dụng dịch vụ.
Lưu ý rằng 'meldet sich an' thường được dùng trong các tình huống chính thức. Trong tiếng nói, người ta thường sử dụng 'melden' thay cho 'meldet sich an'.
'Meldet sich an' là dạng quá khứ của động từ 'anmelden'. Để sử dụng chính xác, bạn cần biết cách chia động từ này.
Từ ghép từ động từ 'melden' (thông báo) và 'an' (cho biết, đăng ký).
Trong tiếng Đức, 'meldet sich an' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như đăng ký học, tham gia sự kiện, hoặc sử dụng dịch vụ. Nó có thể được dùng ở cả thể hiện tại (ich melde mich an) và thể quá khứ (ich habe mich angemeldet).