Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. kosmische Objekte

kosmische Objekte

/ˈkɔsmɪʃə ɔbˈjɛktə/
vật thể vũ trụ

Die Sonne ist eines der hellsten kosmischen Objekte.

Mặt trời là một trong những vật thể vũ trụ sáng nhất.


chuyên ngành

Các vật thể có nguồn gốc từ vũ trụ, bao gồm các ngôi sao, hành tinh, thiên thể, và các cấu trúc vũ trụ khác.

Astronomen studieren kosmische Objekte, um die Entstehung des Universums zu verstehen.

Những nhà thiên văn học nghiên cứu các vật thể vũ trụ để hiểu về sự hình thành của vũ trụ.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực thiên văn học và vật lý vũ trụ.

Cụm từ kết hợp

kosmische Objekte beobachtenquan sát các vật thể vũ trụkosmische Objekte erforschennghiên cứu các vật thể vũ trụ

Từ đồng nghĩa

Himmelskörperastronomische Objekte

Cụm từ liên quan

kosmische Strahlungcụm từ
tia vũ trụ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là thiên văn học.

Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Không nên dịch thành 'vật thể vũ trụ' trong ngữ cảnh thông thường, mà chỉ trong ngữ cảnh khoa học.

Nguồn gốc từ

Từ 'kosmisch' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kosmos' (vũ trụ), và 'Objekte' là từ tiếng Đức có nghĩa là 'vật thể'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài viết khoa học hoặc khi thảo luận về vũ trụ học.

Phân tích từ

kosmische
vũ trụ
adjective
+
Objekte
vật thể
noun
Từ Điển Đức Việt
Weitere German→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.