in den eigenen vier Wänden
ở nhà riêngIch fühle mich am wohlsten in den eigenen vier Wänden.
Tôi cảm thấy thoải mái nhất khi ở nhà riêng.
thông thường
Chỉ đến nơi ở riêng của mình, nơi an toàn và thoải mái nhất.
Nach einem stressigen Tag genießt sie es, in den eigenen vier Wänden zu entspannen.
Sau một ngày căng thẳng, cô ấy thích thư giãn ở nhà riêng.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thoải mái và an toàn của không gian sống riêng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả sự thoải mái khi ở nhà riêng, không dùng cho nơi công cộng.
Quy tắc vàng
Thoải mái ở nhà
Dùng để nhấn mạnh sự thoải mái và an toàn khi ở nhà riêng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc 'vier Wänden' (tường) và 'eigenen' (của riêng mình) nhấn mạnh đến không gian sống riêng tư.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả sự thoải mái và an toàn khi ở nhà riêng.
Phân tích từ
in den
ở trong
prepositioneigenen
của riêng mình
adjectivevier Wänden
tường
nounTừ Điển Đức Việt