Looking up...
Die beiden Zwillinge sehen identisch aus.
Hai anh em song sinh trông giông giống nhau.
giông giống nhau, hoàn toàn giống nhau
Die beiden Dokumente sind identisch.
Hai tài liệu này hoàn toàn giống nhau.
Die Zwillinge sind identisch.
Hai anh em song sinh hoàn toàn giống nhau.
Thường dùng để mô tả sự giống nhau hoàn toàn giữa hai vật hoặc người.
'Identisch' nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn, còn 'ähnlich' chỉ tương tự, không hoàn toàn giống nhau.
Từ gốc Latin 'identicus', có nghĩa là 'cùng một, giống nhau'.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc khi cần nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn.