heim
nhàIch gehe nach Hause.
Tôi đi về nhà.
trang trọng
nhà, nơi ở của một người hoặc gia đình
Das ist mein Zuhause.
Đây là nhà của tôi.
Thường dùng để chỉ nơi ở chính của một người.
thông thường
quê hương, nơi sinh sống ban đầu
Ich vermisse mein Heimatland.
Tôi nhớ quê hương của mình.
Dùng để chỉ nơi sinh sống từ nhỏ hoặc nơi có cảm tình đặc biệt.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'heim' trong ngữ cảnh gia đình
Từ này thường dùng để chỉ nơi ở chính của một người hoặc gia đình, ví dụ: 'Ich gehe nach Hause.' (Tôi đi về nhà.)
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'heim' và 'Haus'
'Heim' thường dùng để chỉ nơi ở hoặc quê hương, còn 'Haus' chỉ một tòa nhà hoặc ngôi nhà cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Đức có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'heim', có nghĩa là 'nhà' hoặc 'quê hương'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'heim' thường được dùng để chỉ nơi ở chính của một người hoặc gia đình. Nó cũng có thể dùng để chỉ quê hương hoặc nơi có cảm tình đặc biệt.
Phân tích từ
heim
nhà, nơi ở
rootTừ Điển Đức Việt