feindselige Beleidigungen
lời chửi bới thù địchDie feindseligen Beleidigungen im Internet sind ein ernstes Problem.
Lời chửi bới thù địch trên internet là một vấn đề nghiêm trọng.
Lời chửi bới có tính thù địch, thường được sử dụng để xúc phạm hoặc gây tổn thương cảm xúc người khác.
Er hat mich mit feindseligen Beleidigungen überhäuft.
Anh ta đã chửi bới tôi với những lời chửi bới thù địch.
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận gay gắt, trên mạng xã hội hoặc trong các tình huống xung đột.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Sử dụng cụm từ này khi muốn mô tả những lời chửi bới có tính thù địch, thường trong các tình huống xung đột.
Quy tắc vàng
Tránh sử dụng trong các tình huống chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức và có tính chất xung đột.
Nguồn gốc từ
Từ 'feindselig' có nguồn gốc từ 'feind' (địch thủ) và hậu tố '-selig' (có tính chất), nghĩa là 'có tính thù địch'. 'Beleidigungen' là dạng số nhiều của 'Beleidigung' (lời chửi bới).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xung đột, tranh luận gay gắt hoặc trên mạng xã hội.