Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. ernsthafte Konflikte

ernsthafte Konflikte

/ˈɛʁnsthaftə ˈkɔnflɪktə/
mối xung đột nghiêm trọng

Die diplomatischen Beziehungen zwischen den beiden Ländern verschlechtern sich, da ernsthafte Konflikte entstehen.

Quan hệ ngoại giao giữa hai nước ngày càng xấu đi khi những xung đột nghiêm trọng xuất hiện.


trang trọng

Các xung đột nghiêm trọng, thường liên quan đến các vấn đề chính trị, xã hội hoặc quốc tế, có thể dẫn đến căng thẳng hoặc xung đột vũ trang.

Die Regierung versucht, die ernsthaften Konflikte im Land durch Verhandlungen zu lösen.

Chính phủ cố gắng giải quyết các xung đột nghiêm trọng trong nước bằng cách đàm phán.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả các tình huống căng thẳng nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

ernsthafte Konflikte lösengiải quyết các xung đột nghiêm trọngernsthafte Konflikte vermeidentránh các xung đột nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

ernste Auseinandersetzungenschwere Konfliktetiefgreifende Konflikte

Từ trái nghĩa

harmlose Meinungsverschiedenheitenleicht lösbare Probleme

Cụm từ liên quan

ernsthafte Auseinandersetzungcụm từ
một cuộc tranh luận hoặc xung đột nghiêm trọng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các xung đột quốc tế hoặc nội bộ nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Tính nghiêm trọng

Cụm từ này nhấn mạnh tính nghiêm trọng của xung đột, không chỉ đơn giản là tranh luận thường ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'ernsthaft' (nghiêm trọng) và 'Konflikte' (xung đột) kết hợp để mô tả các xung đột có tính nghiêm trọng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo, bài phát biểu chính trị hoặc phân tích xã hội.

Phân tích từ

ernsthafte
nghiêm trọng
adjective
+
Konflikte
xung đột
noun
Từ Điển Đức Việt
Weitere German→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.