eine klare Führung hilft

/ˈaɪ̯nə ˈklaːʁə fyːʁʊŋ ˈhɪlpt/
lãnh đạo rõ ràng giúp ích

Eine klare Führung hilft, das Team zu motivieren.

Lãnh đạo rõ ràng giúp động viên đội ngũ.


trang trọng

Một sự lãnh đạo rõ ràng và quyết định giúp cải thiện hiệu quả và giảm nhầm lẫn trong tổ chức.

In der Krise zeigte der CEO eine klare Führung, die das Unternehmen rettete.

Trong thời kỳ khủng hoảng, CEO đã thể hiện sự lãnh đạo rõ ràng, cứu vớt công ty.

Thường dùng trong quản lý doanh nghiệp và tổ chức.

Cụm từ kết hợp

klare Führung übernehmennhận trách nhiệm lãnh đạo rõ ràngFührungskräftecác lãnh đạo

Cụm từ liên quan

Führungskulturcụm từ
văn hóa lãnh đạo
Führungskompetenzencụm từ
kỹ năng lãnh đạo

Mẹo hay

Sử dụng trong quản lý

Câu này thường dùng để mô tả sự lãnh đạo hiệu quả trong tổ chức.

Quy tắc vàng

Lãnh đạo rõ ràng

Lãnh đạo rõ ràng giúp giảm nhầm lẫn và tăng hiệu quả làm việc.

Nguồn gốc từ

Từ 'Führung' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'führen' (dẫn dắt), 'klar' có nghĩa là rõ ràng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý, kinh doanh và tổ chức.

Phân tích từ

eine
một
determiner
+
klare
rõ ràng
adjective
+
Führung
sự lãnh đạo
noun
+
hilft
giúp
verb
Từ Điển Đức Việt