eine klare Führung hilft
lãnh đạo rõ ràng giúp íchEine klare Führung hilft, das Team zu motivieren.
Lãnh đạo rõ ràng giúp động viên đội ngũ.
trang trọng
Một sự lãnh đạo rõ ràng và quyết định giúp cải thiện hiệu quả và giảm nhầm lẫn trong tổ chức.
In der Krise zeigte der CEO eine klare Führung, die das Unternehmen rettete.
Trong thời kỳ khủng hoảng, CEO đã thể hiện sự lãnh đạo rõ ràng, cứu vớt công ty.
Thường dùng trong quản lý doanh nghiệp và tổ chức.
Cụm từ kết hợp
klare Führung übernehmennhận trách nhiệm lãnh đạo rõ ràngFührungskräftecác lãnh đạo
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong quản lý
Câu này thường dùng để mô tả sự lãnh đạo hiệu quả trong tổ chức.
Quy tắc vàng
Lãnh đạo rõ ràng
Lãnh đạo rõ ràng giúp giảm nhầm lẫn và tăng hiệu quả làm việc.
Nguồn gốc từ
Từ 'Führung' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'führen' (dẫn dắt), 'klar' có nghĩa là rõ ràng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý, kinh doanh và tổ chức.
Phân tích từ
eine
một
determinerklare
rõ ràng
adjectiveFührung
sự lãnh đạo
nounhilft
giúp
verbTừ Điển Đức Việt