Looking up...
Er mag Äpfel, und ich mag sie ebenso.
Anh ấy thích táo, và tôi cũng thích vậy.
Tương đương, giống như vậy, cũng như vậy
Sie ist ebenso intelligent wie ihr Bruder.
Cô ấy cũng thông minh như anh trai cô.
Ebenso wichtig ist die Gesundheit wie das Geld.
Sức khỏe cũng quan trọng như tiền bạc.
Thường được sử dụng để so sánh hai điều tương đương hoặc tương tự nhau.
Bạn có thể sử dụng 'ebenso' để so sánh hai điều tương đương hoặc tương tự nhau, ví dụ: 'Er ist ebenso schnell wie sie.' (Anh ấy cũng nhanh như cô ấy.)
'Ebenso' chỉ được sử dụng với động từ hoặc tính từ, không được sử dụng với danh từ.
Từ 'ebenso' được hình thành từ 'eben' (nghĩa là 'ngang bằng') và 'so' (nghĩa là 'như vậy').
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói để chỉ sự tương đương hoặc tương tự giữa hai điều gì đó.