Looking up...
Das Konzert war außergewöhnlich schön.
Buổi hòa nhạc thật đẹp lạ.
Khác thường, không bình thường, đặc biệt.
Sie hat eine außergewöhnliche Begabung für Musik.
Cô ấy có tài năng âm nhạc đặc biệt.
Die Naturerscheinung war außergewöhnlich.
Hiện tượng thiên nhiên đó rất lạ thường.
Thường dùng để mô tả điều gì đó đặc biệt hoặc không bình thường.
Từ này thường mang nghĩa tích cực, ví dụ như 'sự đẹp đặc biệt' hoặc 'tài năng đặc biệt'.
Từ ghép từ 'außer' (ngoài) và 'gewöhnlich' (bình thường), nghĩa là 'ngoài bình thường'.
Thường dùng để mô tả điều gì đó đặc biệt, không bình thường, hoặc xuất chúng.