Looking up...
Ich mag Kaffee und trinke auch Tee.
Tôi thích cà phê và cũng uống trà.
Dùng để bổ sung thông tin tương tự hoặc tương đương
Er ist schnell, und sie ist auch schnell.
Anh ấy nhanh, và cô ấy cũng nhanh.
Ich habe Hunger, und du hast auch Hunger.
Tôi đói, và bạn cũng đói.
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh sự tương đồng.
Dùng trong câu hỏi để xác nhận thông tin (nghĩa 'thế à?')
Du hast gestern gearbeitet? – Ja, ich war auch da.
Hôm qua bạn đã làm việc à? – Ừ, tôi cũng có mặt ở đó.
Thường xuất hiện trong hội thoại thân mật hoặc không chính thức.
'Also' trong tiếng Đức thường đứng sau động từ chính, trong khi 'cũng' trong tiếng Việt thường đứng sau động từ hoặc tính từ.
Dùng 'also' khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó cũng đúng hoặc cũng xảy ra, tương tự như 'cũng' trong tiếng Việt.
Từ tiếng Đức cổ 'also' (thế thì, bởi vậy), có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'alsō', kết hợp từ 'al' (toàn bộ) + 'sō' (như vậy).
Trong tiếng Đức, 'also' thường đứng sau động từ chính trong câu khẳng định. Trong tiếng Việt, 'cũng' thường đứng sau động từ hoặc tính từ.