Looking up...
Sie müssen das Gerät aktivieren, bevor Sie es verwenden können.
Bạn phải kích hoạt thiết bị trước khi có thể sử dụng nó.
Kích hoạt, bật, làm cho hoạt động hoặc có hiệu lực.
Der Benutzer muss sein Konto aktivieren, um auf die Dienste zuzugreifen.
Người dùng phải kích hoạt tài khoản của mình để truy cập các dịch vụ.
Das System wurde erfolgreich aktiviert.
Hệ thống đã được kích hoạt thành công.
Thường dùng trong công nghệ, tài chính hoặc quản lý hệ thống.
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'aktivieren' thường được dùng để chỉ việc bật hoặc kích hoạt một tính năng hoặc thiết bị.
Từ gốc Latin 'activus' (hoạt động) + hậu tố '-ieren' (động từ hóa).
Trong tiếng Đức, động từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quản lý hệ thống.