abbestellen

/ˈapbəˈʃtɛlən/
hủy đơn đặt hàng

Ich habe mein Paket abbestellt.

Tôi đã hủy đơn hàng của mình.


trang trọngthông thường

Hủy một đơn đặt hàng hoặc dịch vụ đã đặt trước.

Der Kunde hat den Flug abbestellt.

Khách hàng đã hủy chuyến bay.

Sie können das Abonnement jederzeit abbestellen.

Bạn có thể hủy đăng ký bất kỳ lúc nào.

Thường được sử dụng trong giao dịch mua sắm trực tuyến hoặc dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

ein Abonnement abbestellenhủy đăng kýeine Bestellung abbestellenhủy đơn đặt hàngeinen Flug abbestellenhủy chuyến bay

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Động từ này thường được sử dụng khi bạn muốn hủy một đơn đặt hàng hoặc dịch vụ đã đặt trước.

Quy tắc vàng

Hủy đơn đặt hàng

Sử dụng 'abbestellen' khi bạn muốn hủy một đơn đặt hàng hoặc dịch vụ đã đặt trước.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'ab-' (bỏ, hủy) và động từ 'bestellen' (đặt hàng).

Ghi chú sử dụng

Động từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua sắm trực tuyến, dịch vụ hoặc chuyến bay.

Phân tích từ

ab-
bỏ, hủy
prefix
+
bestellen
đặt hàng
root
Từ Điển Đức Việt