Witterung

/ˈvɪtəʁuŋ/
tình hình thời tiết

Die Witterung im Herbst ist oft unvorhersehbar.

Tình hình thời tiết vào mùa thu thường khó dự báo.


trang trọng

Tình hình thời tiết tại một thời điểm hoặc khu vực cụ thể

Die Witterung in den Bergen ist kälter als im Tal.

Tình hình thời tiết ở vùng núi lạnh hơn ở thung lũng.

Cũng có thể dùng để mô tả các điều kiện thời tiết ngắn hạn

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'Witterung' khi mô tả tình hình thời tiết tại một vị trí hoặc thời điểm cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'Witter' (thời tiết) + '-ung' (hậu tố tạo danh từ)

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả tình hình thời tiết cụ thể, khác với 'Wetter' (thời tiết chung)

Phân tích từ

Witter
thời tiết
root
+
-ung
hậu tố tạo danh từ
suffix
Từ Điển Đức Việt