Verabschiedung
lễ tiễn biệtDie Verabschiedung des Abschiednehmenden war sehr emotional.
Lễ tiễn biệt của người ra đi rất đầy cảm xúc.
Sự tiễn biệt, lễ tiễn biệt, sự chia tay
Nach der Verabschiedung des Chefs gab es eine kleine Feier.
Sau lễ tiễn biệt của giám đốc, họ tổ chức một buổi tiệc nhỏ.
Die Verabschiedung aus dem Krankenhaus war ein glücklicher Moment.
Sự tiễn biệt khỏi bệnh viện là một khoảnh khắc hạnh phúc.
Thường được sử dụng trong các buổi tiễn biệt chính thức hoặc trong các sự kiện quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường được sử dụng trong các buổi tiễn biệt chính thức hoặc trong các sự kiện quan trọng.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các tình huống hằng ngày
Từ này không được sử dụng trong các tình huống hằng ngày mà thường được sử dụng trong các buổi tiễn biệt chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ động từ 'verabschieden' (tiễn biệt) và hậu tố '-ung' (hành động, sự).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các buổi tiễn biệt chính thức hoặc trong các sự kiện quan trọng.