Tarifkampf
cuộc đấu tranh về mức lươngDie Gewerkschaften führen einen Tarifkampf für höhere Löhne.
Các công đoàn đang đấu tranh để đòi tăng lương.
Cuộc đấu tranh giữa các bên trong quá trình đàm phán hợp đồng lao động về mức lương, giờ làm việc, hoặc các điều kiện khác.
Der Tarifkampf zwischen Arbeitgebern und Gewerkschaften dauerte mehrere Monate.
Cuộc đấu tranh về mức lương giữa chủ nhà và công đoàn kéo dài nhiều tháng.
Thường liên quan đến các cuộc đàm phán tập thể (Tarifverhandlungen) trong các ngành công nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này chỉ áp dụng cho các cuộc đàm phán tập thể, không dùng cho các tranh chấp cá nhân.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chuyên ngành
Thường xuất hiện trong các bài báo về lao động hoặc các cuộc đàm phán công đoàn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Tarif' (mức lương, điều khoản) và 'Kampf' (cuộc đấu tranh).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các cuộc đàm phán lao động tập thể ở Đức.