Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Stromausfall

Stromausfall

/ˈʃtʁoːmˌʔaʊ̯sˌfal/
mất điện

Wegen des Sturms gab es gestern einen Stromausfall in ganz Berlin.

Do cơn bão, hôm qua toàn bộ Berlin đã bị mất điện.


trang trọng

Sự ngừng cung cấp điện đột ngột do sự cố trong hệ thống lưới điện.

Der Stromausfall dauerte drei Stunden, bis die Techniker das Problem behoben hatten.

Mất điện kéo dài ba tiếng đồng hồ cho đến khi kỹ thuật viên khắc phục xong sự cố.

Bei einem Stromausfall sollte man immer Kerzen und Taschenlampen griffbereit haben.

Khi mất điện, bạn nên luôn để sẵn nến và đèn pin trong tầm tay.

Thường xảy ra do thời tiết xấu, sự cố kỹ thuật hoặc quá tải lưới điện. Trong tiếng Việt, 'mất điện' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng 'sự cố mất điện' cũng được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

längerer Stromausfallmất điện kéo dàiStromausfall behebenkhắc phục sự cố mất điệnStromausfall vorbereitenchuẩn bị cho sự cố mất điện

Từ đồng nghĩa

BlackoutStromunterbrechungNetzausfall

Từ trái nghĩa

StromversorgungStromlieferung

Cụm từ liên quan

Stromausfall habencụm từ
bị mất điện

Mẹo hay

Phân biệt 'Stromausfall' và 'Blackout'

'Stromausfall' đề cập đến bất kỳ sự ngừng cung cấp điện nào, trong khi 'Blackout' thường chỉ những sự cố mất điện diện rộng, ảnh hưởng đến nhiều khu vực. Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'mất điện', nhưng 'Blackout' thường được dùng cho những sự cố lớn hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'Stromausfall' trong ngữ cảnh chính thức

Khi viết hoặc nói về sự cố mất điện trong ngữ cảnh chuyên môn, báo cáo hoặc thông báo chính thức, nên sử dụng 'Stromausfall' thay vì 'mất điện' để thể hiện sự trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'Strom' (dòng điện) + 'Ausfall' (sự ngừng hoạt động, sự thất bại). 'Strom' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'stram' (dòng chảy mạnh), trong khi 'Ausfall' là từ ghép của 'aus' (ra khỏi) + 'Fall' (sự rơi, sự ngừng hoạt động). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Đức từ thế kỷ 20, phản ánh sự phát triển của hệ thống cung cấp điện.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'mất điện' là thuật ngữ phổ biến nhất để chỉ hiện tượng này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc báo cáo chính thức, người ta có thể dùng 'sự cố mất điện' hoặc 'ngừng cung cấp điện'. Cần phân biệt với 'hết điện' (hết pin, hết năng lượng) hoặc 'cúp điện' (thường dùng trong ngữ cảnh đột ngột).

Phân tích từ

Strom
dòng điện, điện năng
root
+
Ausfall
sự ngừng hoạt động, sự thất bại
root
Từ Điển Đức Việt
Weitere German→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.