Standort

/ˈʃtandɔʁt/
vị trí

Das Unternehmen hat seinen Standort in Berlin.

Công ty có trụ sở tại Berlin.


trang trọng

Vị trí, địa điểm, nơi đặt hoặc hoạt động của một cơ sở, công ty, hoặc tổ chức.

Der neue Standort des Unternehmens ist sehr zentral gelegen.

Vị trí mới của công ty rất thuận tiện.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ, hoặc địa lý.

chuyên ngành

Vị trí địa lý hoặc địa điểm cụ thể trên bản đồ.

Der Standort des neuen Windparks wurde sorgfältig ausgewählt.

Vị trí của công trình phát điện gió mới đã được lựa chọn kỹ lưỡng.

Dùng trong lĩnh vực địa lý, kỹ thuật, hoặc quy hoạch.

Cụm từ kết hợp

Hauptstandorttrụ sở chínhStandortbestimmungxác định vị tríStandortvorteilưu thế vị trí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Standortanalysecụm từ
phân tích vị trí
Standortentscheidungcụm từ
quyết định về vị trí

Mẹo hay

Dùng trong kinh doanh

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'Standort' thường chỉ trụ sở hoặc vị trí của một công ty.

Quy tắc vàng

Viết hoa đầu

Trong tiếng Đức, danh từ 'Standort' luôn viết hoa chữ cái đầu tiên.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Stand' (vị trí) và 'Ort' (địa điểm).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, danh từ luôn viết hoa đầu. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'vị trí' hoặc 'địa điểm' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

Stand
vị trí
root
+
Ort
địa điểm
root
Từ Điển Đức Việt