Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Meta-Agent

Meta-Agent

/ˈmeːta ˈaːɡɛnt/Từ vay mượn từ English Meta-Agent
công cụ tự động hóa hoạt động trên mạng xã hội

Der Meta-Agent hilft Unternehmen, ihre Social-Media-Präsenz zu optimieren.

Công cụ tự động hóa này giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa sự hiện diện trên mạng xã hội của họ.


Công nghệ
chuyên ngành

Một công cụ hoặc hệ thống tự động hóa được thiết kế để quản lý, tối ưu hóa hoặc tương tác với các nền tảng mạng xã hội, thường liên quan đến quảng cáo, quản lý nội dung hoặc phân tích dữ liệu.

Meta-Agenten können automatisch Beiträge planen und veröffentlichen.

Công cụ tự động hóa này có thể tự động lên kế hoạch và đăng bài viết.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing số và quản lý mạng xã hội.

Cụm từ kết hợp

Meta-Agent nutzensử dụng công cụ tự động hóaMeta-Agent optimierentối ưu hóa công cụ tự động hóa

Từ đồng nghĩa

Social-Media-BotAutomatisierungsagentMarketing-Agent

Từ trái nghĩa

manuelle Verwaltunghandbetriebene Plattform

Cụm từ liên quan

Social-Media-Managementcụm từ
quản lý mạng xã hội
Automatisierungstoolcụm từ
công cụ tự động hóa

Mẹo hay

Sử dụng Meta-Agent hiệu quả

Chọn công cụ phù hợp với nhu cầu quản lý nội dung và quảng cáo của bạn.

Quy tắc vàng

Tối ưu hóa công cụ

Hãy kiểm tra và cập nhật thông tin định kỳ để đảm bảo công cụ hoạt động hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Từ 'Meta' (siêu) kết hợp với 'Agent' (công cụ tự động hóa), ám chỉ một công cụ có khả năng tự động hóa các tác vụ trên mạng xã hội.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing số và quản lý nội dung mạng xã hội.

Phân tích từ

Meta
siêu, tổng hợp
prefix
+
Agent
công cụ tự động hóa
root
Từ Điển Đức Việt
Weitere German→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.