Lohnstreit

/ˈloːnˌʃtʁaɪ̯t/
tranh chấp về lương

Der Lohnstreit zwischen den Arbeitnehmern und dem Arbeitgeber dauert schon seit Wochen.

Trận tranh chấp về lương giữa các lao động và chủ nhà đã kéo dài nhiều tuần rồi.


Luật
trang trọng

Một cuộc tranh chấp pháp lý về vấn đề lương, thường xảy ra giữa nhân viên và nhà tuyển dụng.

Die Gewerkschaft hat den Lohnstreit vor Gericht gebracht.

Đoàn thể công nhân đã đưa vụ tranh chấp về lương ra tòa án.

Thường liên quan đến việc trả lương không công bằng, vi phạm hợp đồng lao động hoặc các vấn đề khác về tiền lương.

Cụm từ kết hợp

Lohnstreit vor Gerichttranh chấp về lương ra tòa ánLohnstreit beilegengiải quyết tranh chấp về lương

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lohnstreit thường liên quan đến việc giải quyết tranh chấp về lương thông qua các thủ tục pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Lohn' (lương) và 'Streit' (tranh chấp).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc lao động.

Phân tích từ

Lohn
lương
root
+
Streit
tranh chấp
root
Từ Điển Đức Việt