Looking up...
Im Garten gibt es viele verschiedene Käfer.
Trong vườn có rất nhiều loại bọ.
Một loài côn trùng có sáu chân, thường có cánh cứng.
Der Marienkäfer ist ein nützlicher Käfer.
Bọ rùa là một loài bọ có lợi.
Der Käfer frisst Blätter.
Con bọ ăn lá.
Từ này thường dùng để chỉ các loài bọ có cánh cứng, như bọ rùa, bọ hung, bọ cánh cứng.
Từ 'Käfer' thường dùng để chỉ các loài bọ có cánh cứng, nhưng trong tiếng Việt, từ 'bọ' có thể dùng để chỉ nhiều loại côn trùng nhỏ.
Khi nói về các loài bọ khác nhau, hãy sử dụng tên chính xác như 'Marienkäfer' (bọ rùa) hoặc 'Maikäfer' (bọ hung).
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'kever', có nghĩa là 'côn trùng có cánh cứng'.
Từ 'Käfer' thường dùng để chỉ các loài bọ có cánh cứng, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các loài bọ khác. Trong tiếng Việt, từ 'bọ' có thể dùng để chỉ nhiều loại côn trùng nhỏ.