Feuer

/ˈfɔɪ̯ɐ/
lửa

Das Feuer im Kamin wärmt das Haus.

Lửa trong lò sưởi làm nhà ấm cúng.


chung

Lửa, sự cháy

Die Feuerwehr löschte das Feuer schnell.

Cảnh sát cứu hỏa đã dập tắt lửa nhanh chóng.

Er spielte mit dem Feuer.

Anh ta chơi với lửa.

Từ này thường được dùng để chỉ lửa vật lý hoặc tình trạng cháy.

figurative

Sự nhiệt tình, sự hăng hái

Sie hat Feuer in den Augen.

Cô ấy có ánh mắt đầy nhiệt tình.

Trong nghĩa bóng, 'Feuer' có thể chỉ sự nhiệt tình hoặc sự hăng hái.

Cụm từ kết hợp

Feuer machenđốt lửaFeuer und Flamme seinđầy nhiệt tình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Viết hoa

Từ 'Feuer' là một danh từ tiếng Đức, nên luôn được viết hoa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'fūir'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Feuer' luôn được viết hoa vì nó là một danh từ.

Phân tích từ

Feuer
lửa
root
Từ Điển Đức Việt