Zirkulär
/t͡sɪʁkuˈlɛːɐ̯/adjective★Trung cấp
chung
Có tính chất vòng tròn, lặp đi lặp lại, hoặc theo một chu kỳ.
Die Wirtschaft funktioniert zirkulär.
Kinh tế hoạt động theo mô hình vòng tròn.
Ein zirkuläres Argument ist eines, das im Kreis dreht.
Một luận điểm vòng tròn là một luận điểm quay vòng.
💡
Thường dùng để mô tả quá trình hoặc hệ thống có tính chất lặp đi lặp lại.
Cụm từ kết hợp
zirkuläre Wirtschaftkinh tế vòng trònzirkuläres Argumentluận điểm vòng tròn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Kreislaufcụm từ
chu kỳ, vòng tròn
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học
Từ này thường được dùng để mô tả các quá trình hoặc hệ thống có tính chất lặp đi lặp lại, như chu kỳ nước hoặc chu kỳ carbon.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'circulus' (vòng tròn) + hậu tố '-är' (tính chất).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kinh tế và triết học để mô tả các quá trình hoặc hệ thống có tính chất vòng tròn.
Phân tích từ
circul
vòng tròn
root-är
tính chất
suffixTừ Điển Đức Việt