Zeitenwende
💡 thay đổi lớn trong thời đại“Die Zeitenwende zeigt, dass wir unsere Strategie überdenken müssen.”
“Thay đổi lớn trong thời đại cho thấy chúng ta cần xem xét lại chiến lược của mình.”
Một sự thay đổi lớn và quan trọng trong thời đại, thường liên quan đến các sự kiện lịch sử, xã hội hoặc chính trị có tác động sâu rộng.
Der Krieg in der Ukraine markiert eine Zeitenwende in der europäischen Sicherheitspolitik.
Cuộc chiến ở Ukraina đánh dấu một sự thay đổi lớn trong chính sách an ninh châu Âu.
Thường được sử dụng để mô tả các sự kiện lịch sử có tác động lâu dài.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Zeitenwende thường được sử dụng để mô tả các sự kiện lịch sử có tác động lâu dài, như chiến tranh hoặc các cuộc cách mạng.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Zeit' (thời gian) và 'Wende' (sự thay đổi), mô tả một sự thay đổi lớn trong thời đại.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử hoặc xã hội để mô tả các sự kiện có tác động sâu rộng.