Zeitenwende

/ˈt͡saɪ̯tn̩ˌvɛndə/
nounTrung cấp
trang trọng

Một sự thay đổi lớn và quan trọng trong thời đại, thường liên quan đến các sự kiện lịch sử, xã hội hoặc chính trị có tác động sâu rộng.

Der Krieg in der Ukraine markiert eine Zeitenwende in der europäischen Sicherheitspolitik.

Cuộc chiến ở Ukraina đánh dấu một sự thay đổi lớn trong chính sách an ninh châu Âu.

💡

Thường được sử dụng để mô tả các sự kiện lịch sử có tác động lâu dài.

Cụm từ kết hợp

eine Zeitenwende einleitenkhởi đầu một sự thay đổi lớndie Zeitenwende erkennennhận thức được sự thay đổi lớn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

eine neue Ära einläutencụm từ
khởi đầu một thời đại mới

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Zeitenwende thường được sử dụng để mô tả các sự kiện lịch sử có tác động lâu dài, như chiến tranh hoặc các cuộc cách mạng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Zeit' (thời gian) và 'Wende' (sự thay đổi), mô tả một sự thay đổi lớn trong thời đại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử hoặc xã hội để mô tả các sự kiện có tác động sâu rộng.

Phân tích từ

Zeit
thời gian
root
+
Wende
sự thay đổi
root
Từ Điển Đức Việt