Wumms
/vʊms/interjection★Trung cấp
thông thường
Tiếng ầm ầm mạnh khi va chạm hoặc va đập mạnh.
Das Auto machte einen lauten Wumms, als es gegen den Baum prallte.
Xe hơi phát ra tiếng ầm ầm lớn khi va vào cây.
Der Hammer traf den Nagel mit einem Wumms.
Cái búa đập vào đinh với tiếng ầm ầm.
💡
Thường dùng để mô tả tiếng ầm ầm khi vật nặng va chạm mạnh.
Cụm từ kết hợp
mit einem Wummsvới tiếng ầm ầm
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Từ này thường dùng trong tiếng nói thông tục để mô tả tiếng ầm ầm mạnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Đức mô phỏng tiếng ầm ầm khi va chạm mạnh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc mô tả tiếng ầm ầm mạnh.
Từ Điển Đức Việt