Wirtschaftswende
/vɪʁtˈʃaft͡sˌvɛndə/noun★Trung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng
Sự chuyển đổi hoặc thay đổi lớn trong hệ thống kinh tế, thường liên quan đến chính sách mới, công nghệ mới hoặc chuyển đổi năng lượng.
Die Wirtschaftswende erfordert Investitionen in grüne Technologien.
Sự chuyển đổi kinh tế yêu cầu đầu tư vào các công nghệ xanh.
💡
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách kinh tế hoặc chuyển đổi năng lượng.
Cụm từ kết hợp
eine Wirtschaftswende einleitenkhởi động sự chuyển đổi kinh tếdie Wirtschaftswende beschleunigentăng tốc quá trình chuyển đổi kinh tế
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
grüne Wirtschaftswendecụm từ
sự chuyển đổi kinh tế hướng đến bền vững
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính sách
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế hoặc chuyển đổi năng lượng.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân
Từ này không được sử dụng để mô tả sự thay đổi cá nhân mà chỉ áp dụng cho hệ thống kinh tế.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Wirtschaft' (kinh tế) và 'Wende' (sự chuyển đổi).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách kinh tế hoặc chuyển đổi năng lượng.
Phân tích từ
Wirtschaft
kinh tế
rootWende
sự chuyển đổi
rootTừ Điển Đức Việt