Wellenbrecher

/ˈvɛlənˌbʁɛçɐ/
nounTrung cấp
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Cấu trúc được xây dựng để giảm bớt tác động của sóng biển, bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn và ngập lụt.

Die Stadt baute einen neuen Wellenbrecher, um die Hafenanlagen zu schützen.

Thành phố đã xây dựng một cái chắn sóng mới để bảo vệ các cơ sở cảng.

💡

Thường được làm bằng bê tông, đá hoặc các vật liệu khác.

Cụm từ kết hợp

Wellenbrecher bauenxây dựng cái chắn sóngWellenbrecher schützenbảo vệ bằng cái chắn sóng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Küstenbefestigungcụm từ
cải tạo bờ biển

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng để chỉ các cấu trúc bảo vệ bờ biển, không dùng cho các cấu trúc khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Welle' (sóng) và 'Brecher' (người phá vỡ), nghĩa đen là 'người phá sóng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và bảo vệ môi trường.

Phân tích từ

Welle
sóng
root
+
Brecher
người phá vỡ
root
Từ Điển Đức Việt