Wehrdienst

/ˈveːɐ̯ˌdiːnst/
💡 dịch vụ quân sự

Der Wehrdienst ist in vielen Ländern verpflichtend.

Dịch vụ quân sự là bắt buộc ở nhiều quốc gia.


⚖️Luật
trang trọng

Thời gian phục vụ trong quân đội theo luật pháp của một quốc gia, thường là bắt buộc cho nam giới ở một số quốc gia.

In Deutschland war der Wehrdienst bis 2011 verpflichtend für Männer.

Ở Đức, dịch vụ quân sự là bắt buộc cho nam giới cho đến năm 2011.

💡

Trong một số quốc gia, phụ nữ cũng có thể tự nguyện tham gia.

Cụm từ kết hợp

Wehrdienstpflichtsự bắt buộc phục vụ quân sựWehrdienstverweigerungtừ chối phục vụ quân sự

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Wehrpflichtcụm từ
sự bắt buộc phục vụ quân sự
Zivildienstcụm từ
dịch vụ dân sự thay thế

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ áp dụng cho dịch vụ quân sự bắt buộc, không phải tự nguyện.

Quy tắc vàng

Luật pháp

Wehrdienst thường được quy định bởi luật pháp quốc gia.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Wehr' (phòng thủ) và 'Dienst' (dịch vụ), xuất phát từ hệ thống quân sự của Đức.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị.

Phân tích từ

Wehr
phòng thủ
root
+
Dienst
dịch vụ
root
Từ Điển Đức Việt