Wachstumschancengesetz

/ˈvaks.tuːmsˌʃɑŋ.kən.ɡəˌzɛts/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Luật nhằm tạo điều kiện và khuyến khích phát triển kinh tế, thường bao gồm các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp, đầu tư và sáng tạo.

Das Wachstumschancengesetz enthält Steuererleichterungen für innovative Unternehmen.

Luật cơ hội phát triển bao gồm các ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp sáng tạo.

💡

Luật này thường được thông qua để kích thích tăng trưởng kinh tế và tạo ra cơ hội việc làm.

Cụm từ kết hợp

Wachstumschancengesetz verabschiedenban hành luật cơ hội phát triểnWachstumschancengesetz nutzentận dụng luật cơ hội phát triển

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Wirtschaftsförderungcụm từ
khuyến khích kinh tế
Innovationsförderungcụm từ
khuyến khích sáng tạo

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Luật này thường liên quan đến chính sách kinh tế và doanh nghiệp, nên sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn.

Quy tắc vàng

Luật và kinh tế

Luật này thường được thông qua để kích thích tăng trưởng kinh tế và tạo ra cơ hội việc làm.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Wachstum' (phát triển) và 'Chancengesetz' (luật cơ hội), ám chỉ các biện pháp pháp lý để khuyến khích tăng trưởng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách kinh tế và luật doanh nghiệp.

Phân tích từ

Wachstum
phát triển
root
+
Chancen
cơ hội
root
+
Gesetz
luật
root
Từ Điển Đức Việt