Wärmepumpe

/ˈvɛʁməˌpʊmpə/
nounTrung cấp
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Máy bơm nhiệt là một thiết bị sử dụng năng lượng điện để chuyển nhiệt từ nguồn có nhiệt độ thấp (như không khí, đất hoặc nước) sang nguồn có nhiệt độ cao hơn (như nhà ở). Nó hoạt động theo nguyên lý nhiệt động lực học và được sử dụng để làm ấm hoặc làm mát không gian.

Wärmepumpen sind eine umweltfreundliche Alternative zu herkömmlichen Heizsystemen.

Máy bơm nhiệt là một giải pháp thân thiện với môi trường thay thế cho các hệ thống làm ấm truyền thống.

💡

Máy bơm nhiệt có hiệu quả cao hơn các hệ thống làm ấm truyền thống và có thể hoạt động cả trong điều kiện lạnh.

Cụm từ kết hợp

Wärmepumpe installierencài đặt máy bơm nhiệtWärmepumpe wartenbảo dưỡng máy bơm nhiệtWärmepumpe effizientmáy bơm nhiệt hiệu quả

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Wärmepumpe nutzencụm từ
sử dụng máy bơm nhiệt
Wärmepumpe optimierencụm từ
tối ưu hóa máy bơm nhiệt

💡Mẹo hay

Lưu ý về hiệu suất

Máy bơm nhiệt có hiệu suất cao hơn khi nguồn nhiệt ban đầu có nhiệt độ cao hơn.

Quy tắc vàng

Lựa chọn máy bơm nhiệt

Chọn máy bơm nhiệt phù hợp với điều kiện khí hậu và nhu cầu sử dụng của bạn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Wärme' (nhiệt) và 'Pumpe' (máy bơm), mô tả một thiết bị bơm nhiệt.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và hệ thống làm ấm.

Phân tích từ

Wärme
nhiệt
root
+
Pumpe
máy bơm
root
Từ Điển Đức Việt