Virologe

/viːʁoˈloːɡə/
nounTrung cấp
🏥Y học
chuyên ngành

Một bác sĩ chuyên nghiên cứu virus và các bệnh liên quan đến virus.

Virologen untersuchen die Struktur und Vermehrung von Viren.

Bác sĩ nghiên cứu virus nghiên cứu cấu trúc và quá trình nhân lên của virus.

💡

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học và nghiên cứu sinh học.

Cụm từ kết hợp

Virologe warntbác sĩ nghiên cứu virus cảnh báoVirologe forschtbác sĩ nghiên cứu virus nghiên cứu

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'Virologe' chỉ dùng để chỉ người nghiên cứu virus, không dùng để chỉ bác sĩ điều trị bệnh virus.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Virologe' được hình thành từ 'Virologie' (vi-rô-lô-gi) + hậu tố '-loge' (người nghiên cứu).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, tin tức y tế và các cuộc thảo luận về virus.

Phân tích từ

viro
virus
root
+
-loge
người nghiên cứu
suffix
Từ Điển Đức Việt