Verteidigung

/fɛɐ̯ˈtaɪ̯dɪɡʊŋ/
nounTrung cấp
chung

Hành động hoặc quá trình bảo vệ, chống lại sự tấn công hoặc mối đe dọa.

Die Armee hat die Verteidigung der Stadt organisiert.

Quân đội đã tổ chức phòng thủ thành phố.

💡

Thường dùng trong bối cảnh quân sự, pháp lý hoặc thể thao.

⚖️Luật
trang trọng

Trong luật hình sự, hành động của bị cáo hoặc luật sư để chống lại cáo buộc.

Die Verteidigung hat Beweise für die Unschuld des Angeklagten vorgelegt.

Phòng thủ đã trình bày bằng chứng về sự vô tội của bị cáo.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'Verteidigung' thường liên quan đến 'Verteidiger' (luật sư phòng thủ).

Cụm từ kết hợp

Verteidigung organisierentổ chức phòng thủVerteidigung der Rechtephòng thủ quyền lợiVerteidigung des Landesphòng thủ đất nước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Verteidigung des Vaterlandescụm từ
phòng thủ đất nước
Verteidigung der Menschenrechtecụm từ
phòng thủ quyền con người

💡Mẹo hay

Danh từ tiếng Đức

Tất cả danh từ tiếng Đức đều viết hoa chữ cái đầu.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'Verteidigung' và 'Abwehr'

'Verteidigung' là hành động phòng thủ tổng quát, còn 'Abwehr' thường dùng trong bối cảnh quân sự cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức 'verteidigen' (phòng thủ) + hậu tố '-ung' (hành động).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, danh từ này luôn viết hoa đầu chữ vì là danh từ.

Phân tích từ

ver-
tương phản, chống lại
prefix
+
-teidigen
phòng thủ
root
+
-ung
hành động
suffix
Từ Điển Đức Việt