Verschwörungserzählung

/fɛɐ̯ˈʃvøːʁʊŋs.ɛɐ̯ˈt͡sɛːlʊŋ/
nounTrung cấp
thông thường

Một câu chuyện hoặc thuyết âm mưu được phổ biến rộng rãi, thường không có bằng chứng vững chắc, thường liên quan đến các sự kiện chính trị, khoa học hoặc xã hội.

Viele Menschen glauben an diese Verschwörungserzählung, obwohl es keine Beweise gibt.

Nhiều người tin vào câu chuyện âm mưu này dù không có bằng chứng.

Die Medien verbreiten oft Verschwörungserzählungen, um Aufmerksamkeit zu erregen.

Trung tâm truyền thông thường lan truyền câu chuyện âm mưu để thu hút sự chú ý.

💡

Thường được sử dụng để mô tả các thuyết âm mưu không có căn cứ khoa học hoặc logic.

Cụm từ kết hợp

Verschwörungserzählung verbreitenlan truyền câu chuyện âm mưuVerschwörungserzählung glaubentin vào câu chuyện âm mưu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Verschwörungstheoriecụm từ
thuyết âm mưu
Verschwörungsmythoscụm từ
thần thoại âm mưu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường được sử dụng để chỉ các thuyết âm mưu được lan truyền rộng rãi, đặc biệt là trên mạng xã hội.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho lý thuyết khoa học

Không nên sử dụng từ này cho các lý thuyết khoa học, chỉ dùng cho các thuyết âm mưu không có căn cứ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Verschwörung' (âm mưu) và 'Erzählung' (câu chuyện), mô tả các thuyết âm mưu được phổ biến dưới dạng câu chuyện.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc truyền thông để chỉ các thuyết âm mưu không có căn cứ.

Phân tích từ

Verschwörung
âm mưu
root
+
Erzählung
câu chuyện
root
Từ Điển Đức Việt