Taurus

/ˈtaʊ̯ʁʊs/
nounTrung cấp
trang trọng

Cung Bò, một trong mười hai cung hoàng đạo trong thiên văn học và chiêm tinh học.

Taurus ist ein erdbezogenes Zeichen.

Cung Bò là một cung liên quan đến đất.

💡

Trong chiêm tinh học, người sinh dưới cung Bò thường được mô tả là bền bỉ, thực tế và có tính chất vật chất.

Cụm từ kết hợp

Taurus-Geborenerngười sinh dưới cung BòTaurus-Eigenschaftenđặc điểm của cung Bò

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

im Sternzeichen Taurus geboren seincụm từ
sinh ra dưới cung Bò

💡Mẹo hay

Sử dụng trong chiêm tinh học

Taurus thường được dùng để mô tả tính cách của người sinh dưới cung này.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'taurus' có nghĩa là bò, liên quan đến hình ảnh của con bò trong cung hoàng đạo.

📝Ghi chú sử dụng

Taurus thường được sử dụng trong chiêm tinh học để chỉ một trong mười hai cung hoàng đạo.

Phân tích từ

Taurus
cung Bò
root
Từ Điển Đức Việt