Systemrelevant

/zʏsˈteːmʁeˈleːvant/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Quan trọng đối với hệ thống hoặc hoạt động của một xã hội, đặc biệt là các dịch vụ cơ bản như y tế, giáo dục, hoặc cơ sở hạ tầng.

Banken sind systemrelevant, weil sie das Finanzsystem stabilisieren.

Ngân hàng quan trọng đối với hệ thống vì chúng ổn định hệ thống tài chính.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế để mô tả các tổ chức hoặc ngành nghề không thể thiếu.

Cụm từ kết hợp

systemrelevante Branchengành quan trọng đối với hệ thốngsystemrelevante Infrastrukturcơ sở hạ tầng quan trọng đối với hệ thống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'System' (hệ thống) và 'relevant' (quan trọng), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách công, đặc biệt là trong bối cảnh khủng hoảng như đại dịch COVID-19.

Phân tích từ

System
hệ thống
root
+
relevant
quan trọng
root
Từ Điển Đức Việt