Synergie

/zynɛʁˈɡiː/
nounTrung cấp
💼Kinh doanh
chuyên ngành

Hiệu ứng cộng sinh là sự kết hợp của các yếu tố hoặc các hệ thống để tạo ra kết quả lớn hơn tổng của các phần riêng lẻ.

Die Fusion der beiden Unternehmen schafft Synergien, die zu Kosteneinsparungen führen.

Sự sáp nhập của hai công ty đã tạo ra hiệu ứng cộng sinh, giúp tiết kiệm chi phí.

💡

Thường được sử dụng trong kinh doanh và kỹ thuật để mô tả lợi ích từ sự hợp tác.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Trong kỹ thuật, hiệu ứng cộng sinh có thể đề cập đến sự kết hợp của các thành phần để tăng hiệu suất hệ thống.

Durch die Kombination der beiden Technologien entsteht eine technische Synergie.

Do sự kết hợp của hai công nghệ đã tạo ra hiệu ứng cộng sinh kỹ thuật.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật để mô tả sự tăng cường hiệu suất.

Cụm từ kết hợp

Synergien nutzentận dụng hiệu ứng cộng sinhSynergieeffektehiệu ứng cộng sinh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Synergieeffektecụm từ
hiệu ứng cộng sinh

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Từ 'Synergie' thường được sử dụng để mô tả lợi ích từ sự hợp tác giữa các bộ phận hoặc công ty.

Quy tắc vàng

Hiệu ứng cộng sinh không phải là tổng của các phần

Hiệu ứng cộng sinh là kết quả của sự kết hợp các yếu tố, không phải là đơn giản là tổng của các phần.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'synergos' (cùng làm việc) và 'ergon' (làm việc).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và kỹ thuật để mô tả lợi ích từ sự hợp tác.

Phân tích từ

syn-
cùng
prefix
+
-ergie
làm việc
root
Từ Điển Đức Việt