Superspreader
/ˈzuːpɐˌʃpʁeːdɐ/noun★Trung cấp
🏥Y học
chuyên ngành
Người hoặc sự kiện lây lan một bệnh truyền nhiễm cho rất nhiều người khác, thường do tiếp xúc gần hoặc trong môi trường đông đúc.
Der Superspreader in der Hochzeitsfeier infizierte über 50 Gäste.
Người lây lan rộng rãi trong lễ cưới đã lây nhiễm hơn 50 khách mời.
💡
Thường liên quan đến đại dịch COVID-19 nhưng cũng áp dụng cho các bệnh truyền nhiễm khác.
Cụm từ kết hợp
Superspreader-Eventsự kiện lây lan rộng rãi
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ dùng cho bệnh truyền nhiễm, không dùng cho các tình huống khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'super' (siêu) và 'spreader' (người lây lan), bắt nguồn từ tiếng Anh trong bối cảnh dịch COVID-19.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế để mô tả nguồn lây nhiễm lớn.
Phân tích từ
super
siêu
prefixspreader
người lây lan
rootTừ Điển Đức Việt