Looking up...
“Ein Superspreader-Event kann eine ganze Region infizieren.”
“Một sự kiện lây lan rộng rãi có thể lây nhiễm cả một vùng.”
Người hoặc sự kiện lây lan một bệnh truyền nhiễm cho rất nhiều người khác, thường do tiếp xúc gần hoặc trong môi trường đông đúc.
Der Superspreader in der Hochzeitsfeier infizierte über 50 Gäste.
Người lây lan rộng rãi trong lễ cưới đã lây nhiễm hơn 50 khách mời.
Thường liên quan đến đại dịch COVID-19 nhưng cũng áp dụng cho các bệnh truyền nhiễm khác.
Chỉ dùng cho bệnh truyền nhiễm, không dùng cho các tình huống khác.
Từ ghép từ 'super' (siêu) và 'spreader' (người lây lan), bắt nguồn từ tiếng Anh trong bối cảnh dịch COVID-19.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế để mô tả nguồn lây nhiễm lớn.