Streik
/ʃtʁaɪ̯k/noun★Trung cấp
trang trọng
Một hành động của công nhân hoặc nhóm công nhân từ chối làm việc để yêu cầu điều kiện lao động tốt hơn, tăng lương, hoặc phản đối chính sách của nhà quản lý.
Der Streik hat die Produktion der Fabrik stark beeinträchtigt.
Cuộc bãi công đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất của nhà máy.
💡
Thường được tổ chức bởi các công đoàn và có thể kéo dài từ vài giờ đến nhiều tuần.
Cụm từ kết hợp
Streik ausrufentuyên bố bãi côngStreik brechenchấm dứt bãi côngStreikpostenđiểm bãi công
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'Streik' chỉ áp dụng cho việc bãi công có tổ chức, không dùng cho việc nghỉ việc cá nhân.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Thụy Điển cổ 'strīk' (đánh, đập).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và lao động, và có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho cả lao động và nhà quản lý.
Từ Điển Đức Việt