Sondervermögen
/ˈzɔndɐfɛɐ̯ˌmoːɡn̩/Một quỹ tài chính được thành lập với mục đích cụ thể, thường được sử dụng trong các giao dịch pháp lý hoặc tài chính để quản lý tài sản riêng biệt.
Das Sondervermögen dient der Absicherung von Gläubigern.
Quỹ đặc biệt được sử dụng để bảo vệ quyền lợi của người nợ.
Trong pháp luật, Sondervermögen thường được sử dụng để phân biệt tài sản giữa các bên trong các vụ kiện hoặc giao dịch phức tạp.
Trong tài chính, một quỹ được thành lập để quản lý các khoản đầu tư hoặc tài sản riêng biệt, thường không được kết hợp với tài sản chính của một tổ chức.
Die Bank hat ein Sondervermögen für risikoreiche Investitionen eingerichtet.
Ngân hàng đã thành lập một quỹ đặc biệt cho các khoản đầu tư có rủi ro cao.
Sondervermögen trong tài chính thường được sử dụng để quản lý các khoản đầu tư có rủi ro cao hoặc các dự án đặc biệt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản pháp lý
Sondervermögen thường được sử dụng trong các hợp đồng hoặc văn bản pháp lý để bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Sonder' (đặc biệt) và 'Vermögen' (tài sản, quỹ).
📝Ghi chú sử dụng
Sondervermögen thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và tài chính để phân biệt tài sản giữa các bên hoặc các mục đích cụ thể.