Sommermärchen
/ˈzɔmɐˌmɛːɐ̯çən/Một sự kiện hoặc thời kỳ ngắn ngủi nhưng đầy hạnh phúc và thành công, thường liên quan đến thể thao hoặc sự kiện lớn, tạo cảm giác như trong truyện cổ tích.
Für die Fans war der unerwartete Sieg ein Sommermärchen.
Với các cổ động viên, chiến thắng bất ngờ đó là một câu chuyện kỳ diệu mùa hè.
Thường dùng để mô tả những thành tích bất ngờ hoặc thời kỳ hạnh phúc ngắn ngủi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao
Từ này thường dùng để mô tả những thành tích bất ngờ trong thể thao, đặc biệt là bóng đá.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho sự kiện tiêu cực
Sommermärchen chỉ dùng cho những sự kiện tích cực, không dùng cho những sự kiện tiêu cực.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'Sommer' (mùa hè) và 'Märchen' (truyện cổ tích), bắt nguồn từ thành tích bất ngờ của đội tuyển bóng đá Đức tại World Cup 2006.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc sự kiện lớn để mô tả những thành tích bất ngờ hoặc thời kỳ hạnh phúc ngắn ngủi.