Solidarität

/zolidaˈʁiːt/
nounTrung cấp
trang trọngthông thường

Sự đoàn kết, sự liên kết chặt chẽ giữa các cá nhân hoặc nhóm trong việc hỗ trợ lẫn nhau, đặc biệt trong thời gian khó khăn hoặc trong việc đấu tranh cho một mục đích chung.

In Krisenzeiten ist Solidarität unter den Nachbarn besonders wichtig.

Trong thời kỳ khủng hoảng, sự đoàn kết giữa các gia đình hàng xóm rất quan trọng.

Die Solidarität der Studentenbewegung führte zu großen Veränderungen.

Sự đoàn kết của phong trào sinh viên đã dẫn đến những thay đổi lớn.

💡

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc lao động, nhấn mạnh sự ủng hộ và hỗ trợ lẫn nhau.

Cụm từ kết hợp

Solidarität zeigenthể hiện sự đoàn kếtSolidarität mit jemandemđoàn kết với aiinternationale Solidaritätsự đoàn kết quốc tế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in Solidarität handelncụm từ
hành động đoàn kết
Solidaritätsstreikcụm từ
bãi công đoàn kết

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được dùng để mô tả sự ủng hộ của các nhóm xã hội hoặc chính trị cho nhau.

Quy tắc vàng

Không dùng cho mối quan hệ cá nhân

Từ này thường dùng trong bối cảnh xã hội lớn, không dùng cho mối quan hệ cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ bắt nguồn từ tiếng Latinh 'solidus' (chắc chắn, vững chắc) và hậu tố '-ität' (tính chất), nghĩa là 'tính chất vững chắc, sự liên kết chặt chẽ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ này thường được dùng trong các bối cảnh chính trị, xã hội hoặc lao động để mô tả sự ủng hộ và hỗ trợ lẫn nhau.

Phân tích từ

solid
vững chắc, vững chắc
root
+
-ität
tính chất
suffix
Từ Điển Đức Việt