Schuldenbremse

/ˈʃʊldn̩ˌbʁɛmzə/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Một cơ chế hoặc quy định pháp lý nhằm hạn chế hoặc ngăn chặn sự tăng trưởng của nợ công hoặc nợ cá nhân.

Die Schuldenbremse im Grundgesetz verbietet es dem Staat, neue Schulden zu machen.

Ngăn cản nợ nần trong Hiến pháp cấm nhà nước tạo ra nợ mới.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính để mô tả các quy định hạn chế nợ.

💰Tài chính
chuyên ngành

Một biện pháp tài chính nhằm ngăn chặn việc tích lũy nợ quá mức.

Die Regierung hat eine Schuldenbremse eingeführt, um die Haushaltsdefizite zu kontrollieren.

Chính phủ đã áp dụng ngăn cản nợ nần để kiểm soát thâm hụt ngân sách.

💡

Thường được sử dụng trong quản lý tài chính của các tổ chức hoặc chính phủ.

Cụm từ kết hợp

Schuldenbremse einführenáp dụng ngăn cản nợ nầnSchuldenbremse im Grundgesetzngăn cản nợ nần trong Hiến pháp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Schuldenbremse im Grundgesetzcụm từ
ngăn cản nợ nần trong Hiến pháp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và tài chính để mô tả các quy định hạn chế nợ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'Schuldenbremse' và 'Schuldenbegrenzung'

'Schuldenbremse' là một cơ chế hoặc quy định cụ thể, còn 'Schuldenbegrenzung' là khái niệm tổng quát hơn về việc hạn chế nợ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Schulden' (nợ) và 'Bremse' (phanh), mô tả một cơ chế ngăn chặn nợ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính để mô tả các biện pháp hạn chế nợ công hoặc nợ cá nhân.

Phân tích từ

Schulden
nợ
root
+
Bremse
phanh
root
Từ Điển Đức Việt