Schnelltest
/ˈʃnɛlˌtɛst/noun★Trung cấp
🏥Y học
chuyên ngành
Một loại xét nghiệm nhanh được sử dụng để phát hiện nhanh chóng một bệnh hoặc tình trạng y tế cụ thể, thường trong vòng vài phút.
Schnelltests sind in Apotheken erhältlich.
Kiểm tra nhanh có sẵn tại các nhà thuốc.
💡
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để nhanh chóng xác định bệnh hoặc tình trạng.
Cụm từ kết hợp
Schnelltest durchführenthực hiện kiểm tra nhanhpositiver Schnelltestkết quả kiểm tra nhanh dương tính
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Schnelltest machencụm từ
thực hiện kiểm tra nhanh
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Schnelltest thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, đặc biệt là trong việc phát hiện bệnh truyền nhiễm.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'schnell' (nhanh) và 'Test' (kiểm tra), mô tả một loại xét nghiệm nhanh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để nhanh chóng xác định bệnh hoặc tình trạng.
Phân tích từ
schnell
nhanh
prefixTest
kiểm tra
rootTừ Điển Đức Việt