Risikogebiet

/ˈʁiːzikoˌɡeːbiːt/
nounTrung cấp
🏥Y học
chuyên ngành

Khu vực có nguy cơ cao về sức khỏe, an ninh hoặc môi trường, thường được xác định bởi các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức quốc tế.

Reisende sollten sich vor der Einreise in ein Risikogebiet impfen lassen.

Du khách nên tiêm chủng trước khi đi vào khu vực có nguy cơ cao.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc du lịch.

chuyên ngành

Khu vực có nguy cơ cao về an ninh hoặc xung đột, nơi các cơ quan chính phủ khuyến cáo tránh đi.

Das Auswärtige Amt hat das Land als Risikogebiet eingestuft.

Bộ Ngoại giao đã xếp quốc gia này vào khu vực có nguy cơ cao.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch hoặc an ninh quốc tế.

Cụm từ kết hợp

Risikogebiet einstuftenxếp vào khu vực có nguy cơ caoRisikogebiet betretenvào khu vực có nguy cơ cao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Risikogebiet betretencụm từ
vào khu vực có nguy cơ cao

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'Risikogebiet' khi nói về khu vực có nguy cơ cao về sức khỏe hoặc an ninh.

Quy tắc vàng

Chính tả

Tất cả các danh từ trong tiếng Đức phải viết hoa chữ cái đầu.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Risiko' (nguy cơ) và 'Gebiet' (khu vực).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc an ninh để mô tả khu vực có nguy cơ cao.

Phân tích từ

Risiko
nguy cơ
root
+
Gebiet
khu vực
root
Từ Điển Đức Việt