Remigration
/ʁeːmiˈɡʁaːtsi̯oːn/noun★Trung cấp
trang trọng
Sự di cư trở lại của người đã từng di cư sang một nơi khác và sau đó quay trở về quê hương hoặc nơi sinh sống trước đó.
Die Remigration von Fachkräften ist ein wachsendes Phänomen in vielen Ländern.
Sự di cư trở lại của các chuyên gia là một hiện tượng đang tăng lên ở nhiều quốc gia.
💡
Khái niệm này thường được nghiên cứu trong lĩnh vực xã hội học và chính sách di cư.
Cụm từ kết hợp
Remigration von Fachkräftensự di cư trở lại của các chuyên giaRemigration nach Jahren im Auslandsự di cư trở lại sau nhiều năm ở nước ngoài
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Rückkehrercụm từ
người trở về
Rückwanderungcụm từ
sự di cư trở lại
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và học thuật.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'Rückkehr'
'Remigration' nhấn mạnh quá trình di cư trở lại, còn 'Rückkehr' chỉ sự trở về.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 're-' (trở lại) và 'Migration' (di cư).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội học và chính sách di cư để mô tả hiện tượng người di cư quay trở về.
Phân tích từ
re-
trở lại
prefixMigration
di cư
rootTừ Điển Đức Việt