Rüstung

/ˈʁʏstʊŋ/
nounTrung cấp
military

Hệ thống vũ khí và trang bị bảo vệ được sử dụng trong chiến tranh hoặc các hoạt động quân sự.

Die Rüstung der Ritter im Mittelalter war sehr schwer.

Hệ thống vũ khí của các hiệp sĩ thời trung cổ rất nặng.

💡

Trong ngữ cảnh quân sự, 'Rüstung' thường đề cập đến vũ khí và trang bị bảo vệ của binh sĩ.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'Rüstung' có thể đề cập đến các hệ thống bảo vệ hoặc trang bị bảo vệ cho máy móc hoặc cơ sở hạ tầng.

Die Rüstung des Schiffes schützt es vor Angriffe.

Hệ thống bảo vệ của tàu bảo vệ nó khỏi các cuộc tấn công.

💡

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'Rüstung' có thể được sử dụng để mô tả các hệ thống bảo vệ hoặc trang bị bảo vệ cho máy móc hoặc cơ sở hạ tầng.

Cụm từ kết hợp

Rüstungskontrollekiểm soát vũ khíRüstungsindustriecông nghiệp vũ khí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Rüstungskontrollecụm từ
kiểm soát vũ khí
Rüstungsindustriecụm từ
công nghiệp vũ khí

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự

Khi sử dụng 'Rüstung' trong ngữ cảnh quân sự, nó thường đề cập đến vũ khí và trang bị bảo vệ của binh sĩ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'Rüstung' và 'Waffe'

'Rüstung' đề cập đến hệ thống vũ khí và trang bị bảo vệ, trong khi 'Waffe' chỉ đề cập đến vũ khí.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Rüstung' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'rüstung', có nghĩa là 'trang bị' hoặc 'chế bị'. Nó bắt nguồn từ động từ 'rüsten', có nghĩa là 'chế bị' hoặc 'trang bị'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Rüstung' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để đề cập đến vũ khí và trang bị bảo vệ. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó có thể được sử dụng để mô tả các hệ thống bảo vệ hoặc trang bị bảo vệ cho máy móc hoặc cơ sở hạ tầng.

Phân tích từ

rüst
trang bị
root
+
-ung
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Đức Việt