Querdenker

/ˈkveːɐ̯ˌdɛŋkɐ/
nounTrung cấp
thông thường

Người có cách suy nghĩ độc lập, thường không tuân theo quan điểm phổ biến hoặc chính thống.

Er gilt als Querdenker, weil er immer neue Perspektiven einbringt.

Ông được coi là người suy nghĩ độc lập vì luôn mang đến những góc nhìn mới.

💡

Từ này thường mang tính tích cực, ám chỉ người có khả năng tư duy sáng tạo và không bị ràng buộc bởi quy tắc xã hội.

Cụm từ kết hợp

Querdenker seinlà người suy nghĩ độc lậpQuerdenker bewegenđộng viên người suy nghĩ độc lập

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ 'Querdenker' thường mang nghĩa tích cực, nên sử dụng khi muốn khen ngợi khả năng tư duy độc lập của ai đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'quer' (nghĩa là 'ngược, trái ngược') và 'Denker' (nghĩa là 'người nghĩ').

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả người có tư duy sáng tạo và không tuân theo quy tắc xã hội.

Phân tích từ

quer
ngược, trái ngược
prefix
+
Denker
người nghĩ
root
Từ Điển Đức Việt