Querdenker
💡 người suy nghĩ độc lập“Querdenker stellen oft die gängigen Meinungen infrage.”
“Người suy nghĩ độc lập thường đặt câu hỏi về những quan điểm phổ biến.”
Người có cách suy nghĩ độc lập, thường không tuân theo quan điểm phổ biến hoặc chính thống.
Er gilt als Querdenker, weil er immer neue Perspektiven einbringt.
Ông được coi là người suy nghĩ độc lập vì luôn mang đến những góc nhìn mới.
Từ này thường mang tính tích cực, ám chỉ người có khả năng tư duy sáng tạo và không bị ràng buộc bởi quy tắc xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Từ 'Querdenker' thường mang nghĩa tích cực, nên sử dụng khi muốn khen ngợi khả năng tư duy độc lập của ai đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'quer' (nghĩa là 'ngược, trái ngược') và 'Denker' (nghĩa là 'người nghĩ').
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả người có tư duy sáng tạo và không tuân theo quy tắc xã hội.