Piks
/pɪks/noun★Trung cấp
thông thường
Một điểm nhỏ, thường là từ việc tiêm hoặc châm.
Nach der Impfung hatte sie einen kleinen Piks am Arm.
Sau khi tiêm chủng, cô ấy có một điểm nhỏ trên tay.
💡
Thường dùng để mô tả điểm từ tiêm hoặc châm.
Cụm từ kết hợp
einen Piks bekommennhận một điểm tiêm
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế
Từ này thường dùng khi nói về tiêm chủng hoặc châm.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, có nghĩa là 'điểm nhỏ' hoặc 'điểm tiêm'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi nói về tiêm chủng.
Từ Điển Đức Việt